TIÊU CHÍ
UY TÍN - CHẤT LƯỢNG - THẨM MỸ
Trong quá trình chuẩn bị xây nhà, một trong những vấn đề khiến nhiều gia chủ bối rối nhất chính là cách tính diện tích xây dựng. Không ít người nhầm lẫn giữa diện tích đất, diện tích sàn sử dụng và diện tích xây dựng, dẫn đến việc dự toán chi phí bị sai lệch, phát sinh ngân sách hoặc xảy ra tranh cãi với đơn vị thi công. Bài viết dưới đây sẽ giúp những gia chủ chưa có kinh nghiệm hiểu rõ bản chất và cách tính diện tích xây dựng một cách đơn giản, dễ áp dụng.
Diện tích xây dựng là tổng diện tích được dùng để tính chi phí xây dựng, bao gồm toàn bộ phần công trình được thi công: móng, sàn các tầng, mái, ban công, sân, tầng hầm (nếu có)… Đây là con số quan trọng nhất khi các nhà thầu báo giá, bởi đơn giá xây dựng thường được tính theo m² diện tích xây dựng.
Cần lưu ý rằng:
Diện tích xây dựng không giống diện tích đất.
Diện tích xây dựng cũng không hoàn toàn giống diện tích sàn sử dụng.
Một số hạng mục chỉ được tính theo tỷ lệ phần trăm, không phải 100%.
Để tránh nhầm lẫn, gia chủ cần hiểu rõ các khái niệm sau:
Diện tích đất
Là diện tích ghi trên sổ đỏ, ví dụ: 5x20m = 100m². Đây chỉ là diện tích quyền sử dụng đất, không dùng để tính chi phí xây dựng.
Diện tích sàn sử dụng
Là diện tích thực tế có thể sử dụng trong nhà, không bao gồm tường, cột, hộp kỹ thuật. Con số này thường nhỏ hơn diện tích xây dựng.
Diện tích xây dựng
Là diện tích dùng để tính giá xây nhà, bao gồm cả phần kết cấu và các hạng mục phụ.
Phần móng là hạng mục quan trọng và được tính theo tỷ lệ phần trăm so với diện tích tầng trệt.
Móng đơn: 30% – 40% diện tích tầng trệt
Móng băng: 50% – 70% diện tích tầng trệt
Móng bè: 80% – 100% diện tích tầng trệt
Móng cọc: thường tính 40% – 50% diện tích tầng trệt (chưa bao gồm chi phí ép cọc)
Ví dụ: Nhà có diện tích tầng trệt 80m², sử dụng móng băng 50%
→ Diện tích móng = 80 x 50% = 40m²
Phần sàn các tầng thường được tính 100% diện tích sàn xây dựng.
Tầng trệt: 100% diện tích
Tầng lầu (lầu 1, lầu 2…): 100% diện tích
Tầng lửng: 100% diện tích (nếu có)
Ví dụ:
Tầng trệt: 80m² → 80m²
Lầu 1: 80m² → 80m²
Tổng diện tích sàn = 160m²
Phần mái được tính theo loại mái sử dụng:
Mái tôn: 30% – 40% diện tích sàn
Mái bê tông cốt thép: 50% – 60% diện tích sàn
Mái ngói kèo sắt: 60% – 70% diện tích sàn
Mái ngói đổ bê tông: 90% – 100% diện tích sàn
Ví dụ:
Mái bê tông diện tích 80m², tính 50%
→ Diện tích mái = 80 x 50% = 40m²
Các hạng mục này thường được tính theo tỷ lệ:
Ban công có mái che: 70% – 100% diện tích
Ban công không mái che: 50% – 70% diện tích
Sân thượng có mái: 70% – 100%
Sân thượng không mái: 40% – 60%
Sân trước, sân sau: 30% – 50% tùy mức độ thi công
Ví dụ:
Ban công 6m², không mái che, tính 50%
→ Diện tích ban công = 3m²
Tầng hầm thường được tính theo độ sâu:
Hầm sâu < 1,3m: 150% diện tích
Hầm sâu 1,3 – 1,7m: 170% diện tích
Hầm sâu > 1,7m: 200% diện tích
Tầng hầm có chi phí cao nên gia chủ cần đặc biệt lưu ý.
Giả sử gia chủ xây nhà:
Diện tích đất: 5x16m = 80m²
Quy mô: 1 trệt + 1 lầu + mái bê tông
Móng băng 50%
Có ban công 6m² (không mái)
Cách tính:
Móng: 80 x 50% = 40m²
Tầng trệt: 80m²
Lầu 1: 80m²
Mái bê tông: 80 x 50% = 40m²
Ban công: 6 x 50% = 3m²
Tổng diện tích xây dựng
= 40 + 80 + 80 + 40 + 3
= 243m²
Chủ động dự toán chi phí chính xác
Tránh bị báo giá thiếu minh bạch
Dễ so sánh giữa các nhà thầu
Giảm rủi ro phát sinh chi phí khi thi công
Việc hiểu rõ cách tính diện tích xây dựng giúp gia chủ làm chủ tài chính, tự tin hơn khi làm việc với kiến trúc sư và nhà thầu, tránh tình trạng “xây xong mới biết bị đội giá”.
Cách tính diện tích xây dựng tuy có nhiều hạng mục và tỷ lệ khác nhau, nhưng nếu hiểu bản chất thì hoàn toàn không quá phức tạp. Gia chủ chỉ cần nhớ rằng: diện tích xây dựng là tổng tất cả các phần được thi công, có quy đổi theo tỷ lệ. Trước khi ký hợp đồng xây dựng, hãy yêu cầu đơn vị thi công bảng tính diện tích chi tiết, đối chiếu lại từng hạng mục để đảm bảo minh bạch và chính xác.